postage stamp
/ˈstæmp/Danh từ
- Một mảnh giấy in nhỏ được dán trên bưu phẩm để gửi đi, cho biết bưu phí đã được thanh toán.A small piece of printed paper stuck on an item to be mailed, indicating that postage has been paid.The postage stamps on the letters from overseas were almost as interesting as the letters themselves.Tem bưu chính trên những bức thư từ nước ngoài cũng thú vị như chính những bức thư đó.
- (nghĩa bóng, thông tục) Diện tích rất nhỏ.(figuratively, colloquial) A very small area.We have just a postage stamp of a back garden.Chúng tôi chỉ có một con tem bưu chính hình khu vườn sau nhà.
- (bóng đá, tiếng lóng) Góc trên bên trái hoặc bên phải khung thành.(soccer, slang) The upper left- or right-hand corner of the goal.Từ đồng nghĩa:top bin
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “postage stamp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish